DỊCH THUẬT VIỆT NAM

Tên các Phụ tùng xe honda (C1)

c.d.i. unit : bộ cdi c.d.i.unit : bộc.d.i(i.c) c/v set,l.m/psidetype1 : ốpbênốngchắnhtráitype1 c/v set,l.m/psidetype1 : bộ ốpbênốngchắnhtrái*kiểu1*(cót c/v set,l.m/psidetype1 : ốpbênốngchắnhtrái c/v set,l.m/psidetype1 : bộ ốp yếmtráir-313c c/v set,l.m/psidetype1 : bộ ốp yếmtráir-315p c/v set,l.m/psidetype2 : ốpbênốngchắnhtráitype2 c/v set,l.m/psidetype2 : bộ ốpbênốngchắnhtrái*kiểu2*(cót c/v set,l.m/psidetype2 : bộ ốp yếmtráig-194m c/v set,l.m/psidetype2 : bộ ốp yếmtráinh-193p c/v set,l.m/psidetype3 : ốpbênốngchắnhtráitype3 c/v set,l.m/psidetype3 : bộ ốpbênốngchắnhtrái*kiểu3*(cót c/v set,l.m/psidetype3 : bộ ốp yếmtráipb-368p c/v set,l.m/psidetype3 : bộ ốp yếmtráinh-a69p c/v set,l.m/psidetype4 : ốpbênốngchắnhtráitype4 c/v set,l.m/psidetype4 : ốpbênốngchắnhtrái c/v set,l.m/psidetype4 : bộ ốp yếmtráinh-411m c/v set,l.m/psidetype5 : ốpbênốngchắnhtrái c/v set,l.m/psidetype5 : bộ ốp yếmtráipb-373m c/v set,l.m/psidetype6 : bộ ốp yếmtráinh-a69p c/vset,fr.upper*nha76m* : bộ mặt nạtrướcnh-a76m cable comp choke : dây le cable comp choke : dây le cable comp front brake : bộ dây phanh trước cable comp inner : dây cáp đồng hồ tốc độ cable comp spdmt : bộ dây đồng hồ tốc độ cable comp speedomet : bộ dây đồng hồ tốc độ cable comp throt : dây ga cable comp throttle : dây ga cable comp, throt : dây ga cable comp,choke : dây le cable comp,fr brk : bộ dây phanh trước cable comp,fr brk conn. : dâycápkếtnốiphanhtrước cable comp,rr brk : dâycápphanhsau cable comp,spdmt : dây công tơ mét cable comp,throt : dây ga cable comp., fr. brake : bộ dây phanh trước cable comp., inner : lõi dây cáp đồng hồ tốc độ cable comp., inner : lõi dây công tơ mét cable comp., rr. brake : dây phanh sau cable comp., speedometer : dây cáp đồng hồ tốc độ cable comp., throttle : dây ga cable comp., throttle : dây ga cable comp., throttle : dây ga cable seat lock : dây dẫn khoá yên cable, earth : dâyếmát cable, inner : lõidâycápcôngtơmét cable, seat lock : dây cáp khóa yên cable,fuel lid : cápmởnắpbìnhxăng cable,inner : lõidâycôngtơmét cable,seat lock : dâycápyên cable,seatlock : dây cáp khoá yên cable,seatlock : dâycápkhoáyênxe cable,starter motor : nhánhdâyđiệnmôtơđề cablecomp,rrbrk : dây cáp phanh sau cablecomp,spdmt : bộ dây công tơ mét cablecomp.,choke : dâyle cablecomp.,choke : dâyle cablecomp.,fr.brake : bộdâyphanhtrước cablecomp.,speedometer : bộ dây công tơ mét cablecomp.,speedometer : bộ dây công tơ mét cablecomp.,speedometer : bộ dây công tơ mét cablecomp.,throttle : dâyga cablecomp.,throttle : dâyga cablecomp.a,throttle : dây ga caliper sub assy r. : cụm ngàm phanh caliper sub assy r. : cụm ngàm phanmh caliper sub assy,l,fr : bộ ngoàm phanh trước caliper sub assy., l. fr : cụm ngàm phanh trước trái caliper sub assy., l. fr : bốngàmphanhtrước calipersubassy.,r.fr. : cụmngàmphanmh calipersubassy.,r.fr. : cụmngàmphanmh cam plate comp cluch : đĩacụmnânglyhợp cam rear brake : cụm phanh sau cam, rr. brake : cụm phanh sau cam,rear brake : cụmphanhsau cam,rr.brake : cụmphanhsau cam,rr.brake : cụmphanhsau camshaft comp : trục cụm camshaft comp. : trướcụm camshaftcomp. : bộtrướcụm cap 30mm : nắp quay vô lăng điện cap 30mm : nắp quay vô lăng điện cap a,handle rr.cover rubber : nắp a cao su ¿p sau tay lỹi cap acg : nắp thăm điện cap acg : nắp thăm điện cap assy noise supperss : nắp chụp bugi cap assy noise suppessor : nắpchụpbugi cap assy noise suppr : nắp chụp bugi cap assy noise suppressor : nắp chụp bugi cap assy noisesuppresor : chụpbugi cap assy,noisesuppressor : chụpbugi cap assy., noise suppressor : nắp chụp bugi cap axle nut : nútbịtđầutrụcbánhtrước cap b l duct : nắp chắn bụi trái hộp lọc khí cap b r duct : nắp chắn bụi b phải hộp lọc kh cap b,handle rr.cover rubber : nắp b cao su ¿p sau tay lỹi cap cable sealing : cao sườn p qu? ga cap chain case peef hole : nắpkiểmtraxích cap comp., fuel filler : cụm nắp bình xăng cap comp., radiator : nắp k?t tưn nhi¿t cap comp., radiator (toyo) : nắp két tản nhiệt cap l duct : nắp chắn bụi trái hộp lọc khí cap lock nut : chụp cao su ốc khoá gương cap neutral switch : nắp chụp dây báo số cap r duct : nắp chắn bụi phải hộp lọc khí cap radiator fillter : nắp bộ làm mát cap rear grip pipe e : nắp đầu tay nắm sau cap rr grap end : nút bịt cap star. clutch roller spg : chốt đẩy bi đề cap, bleeder : chụp vít xả khí cap, cable sealing : cao sunắpquảga cap, fuel filler : nắp b?nh xáng cap, holder : nắpchụpvannhiệt cap, holder : nắp chụp van nhiệt cap, reserve tank : nắp bình chứa dung dịch cap, reserve tank : nắp k?t n?¿c cap,30mm : nắpquayvôlăngđiện cap,30mm : nắpquayvôlăngđiện cap,a.c.generator : nắpthămđiện cap,aircleaner : nắpchắnbụitấmlọckhí cap,bleeder : chụpvít xảkhíngàmphanh cap,cable sealing : cao sườn p quả ga cap,contact change : chốtcôngtắctiếpđiểmlòxo cap,front cover nh-138 : nốp yếm (che bugi) cap,fuel filler : bộ nắp bình xăng cap,fuel filler : bộnắpbìnhxăng cap,fuel filler : nắpbìnhxăng cap,fuel lid lock : nắp chốt khóanhiên liệu cap,l.duct : nắp chắn bụi trái hộp lọc khí cap,lock nut : chụp cao su ốc khoá gương cap,lock nut : chụp cao su ốc khoá gương cap,lock nut : chụpđai ốc chắngương cap,lock nut : chụp cao su ốc khóa gương cap,locknut : chụpcao suốckhóagương cap,locknut : chụpcao suốckhóagương cap,luggage box : nắplỗđiềuchỉnh cap,master cylinder : nắpbìnhchứadầu cap,master cylinder : nắp bình chứa dầu cap,r.duct : nắp chắn bụi phải hộp lọc khí cap,rr grab end : nút bịt cap.,a.c.generator : nắpthămđiện carburator assy : bộ chế hòa khí carburator assy : bộ chế hòa khí (pb5ng a) carburetor assy. (avk2ce a) : bộ chế hòa khí carburetor assy. (vk0ad b) : bộ chế hòa khí carburetor assy.(apbf2c a) : bộ chế hòa khí carburetorassy : bộ chế hòa khí carrier assy rr : cụm giá đèo hàng sau carrier front : ba ga trước carrier, rr : giá đèo hàng sau case a front : vỏ a máy đề case a front : vỏ a máy đề case air/c : hộp lọc gió case assy : đế đồng hồ tốc độ case assy : nắp dưới đồng hồ tốc độ case assy : nắp dưới đồng hồ tốc độ case assy : nắp dưới đồng hồ tốc độ case assy : nắp dưới đồng hồ tốc độ case assy : đế đồng hồ case assy lower : nắp dưới đồng hồ tốc độ case assy upper : nốp trên đồng hồ tốc độ case assy. : nắp dưới đồng hồ tốc độ case assy. : đế đồng hồ case assy.upper : nắp trên đồng hồ tốc độ case battery : hộp đựng bình ắc quy case comp, l. bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case comp,mission : thân hộp số case comp. l. bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case comp. r. bottom : ống vỏ giảm xóc trước phải case comp., l. fr. bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case comp., mission : vách h?p s? case comp., r. bottom : ống vỏ giảm xóc trước bênắphải case comp., transmission : vách hộp số case fuse connector : hộp cầu chì case fuse connector : hộp cầu chì case fuse connector : hộp cầu chì case l bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case l fr bot : ống vỏ giảm xóc trước, trái case l fr bot : ống vỏ giảm xóc trước, trái case l fr bottom : ống g.sóc trước trái case r fr bot : ống vỏ giảm xóc trước, phải case r fr bot : ống vỏ giảm xóc trước, phải case r fr bottom : ống g.sóc trước phải case sub assy a/c : hộp lọc khí case sub assy air/c : thân bầu lọc khí case sub assy,air cleaner : bầu lọc gió case sub assy,air/c : hộp lọc khí case sub assy., air cleaner : hộp lọc khí case sub assy., air cleaner : hộp lọc khí case sub assy., air cleaner : bầu lọc gió case un half drive chain nh-36 : nắp hộp xích dưới case under : nắpdướiđồnghồtốcđộ case under : nắpdướiđồnghồtốcđộ case under : nắpdướiđồnghồtốcđộ case up half drive chain nh-36 : nắp hộp xích trên nh-364m case, air cleaner : bầulọcgiócấpkhíphụ case, battery : hộp đựng bình ắc quy case, l. fr. bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case, l. fr. bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case, r bottom : ống vỏ giảm xóc trước phải case, r. fr. bottom : ống vỏ giảm xóc trước phải case, r. fr. bottom : ống vỏ giảm xóc trước bênắphải case, r. fr. bottom : ống vỏ giảm xóc trước bênắphải case,air/c : hộp lọc gió case,l fr bottom : ốngvỏgiảmsóctrướctrái case,l fr bottom : ốngvỏgiảmxóctrướctrái case,l fr bottom : ống vỏ giảm xóc trước trái case,l fr bottom : ốngvỏgiảmxóctrướctrái case,l fr bottom. : ống vỏ giảm sóc trước trái case,l fr bottom. : ống vỏ giảm sóctrướctrái case,mini fuse(1p) : hộp cầu chì case,r fr bottom : ốngvỏgiảmxóctrướcphải case,r fr bottom : ốngvỏgiảmxóctrướcphải case,r fr bottom : ống vỏ giảm xóc trước bênắphải case,r fr bottom : ốngvỏgiảmxóctrướcphải case,r fr bottom. : ống vỏ giảm xóc trước bênắphải case,rf rbottom. : ống vỏ giảm sóc trước phải case,under : khungbộđồnghồphíadưới case,undhalfdrchain : h?p xích d??i case,unhalfdrivenh-364m : nắphộpxíchdướinh-364m case,unhalfdrivenh-a62m : nắp hộp xích dướinh-a62m case,up half dr chainnh364 : nắp hộp xích trên case,up half dr chainnha62 : nắp hộp xích trên case,up half drive : nắp hộp xích trênnh-a62m case,uphalfdrchain : hộp xích trên case,uphalfdrivenh-364m : nắp hộp xích trênnh-364m casesub assy., air cleaner : bầu lọc gió casesubassy.,aircleaner : than bầu lọc khí catch comp seat : cụm gài chốt khoá yên center clutch : bộ ly hợp trung tâm thứ cấp center comp clutch : bộ ly hợp trung tâm, thứ cấp center rubber : tấm cao su trung tâm center,clutch : ly hợp trung tâm thứ cấp chain cam : xích cụm (84 mắt) chain cam : xích cụm (90 mắt) chain cam(04ma) : xích cụm (88 mắt) chain drive did428(i : xích tải (428-102) chain drive(428-96) : xích tải 428-96 chain drive(428-96) : xích tải 428-96 chain drive(428-96) (08mb) : xích tải 428-96 chain kit dream : bộ nhông xích dream chain kit future : bộ nhông xích future chain kit wave : bộ nhông xích wave chain start. did25h-62le(04ma) : xích khởi động chain starting : xích khởi động (tsubakimoto) chain, cam (86l) : xích cụm 86 mắt chain, cam (90l) : xíchcụm(90mắt) chain, drive (428-102) : xích tải (428-102) chain, drive(428-96) : xích tải 428-96 chain, water pump drive (40l) : xíchbơmnước(40mắt) chain,cam(92l) : xíchcụm(daido)(92l) chain,cam(92l)(daido) : xíchcụm chain,drive 104r : xíchtải chain,drive,(428-100 : xích tải (428-100) chain,drive,(428-102) : xích tải (428-102) chain,drive,(428-106) : xích tải 428-106 chain,drivedid428ad-106re : xíchtải chamber set float : buồng phao chế hoà khí cir clip : phanh cài cir clip 17mm : phanh cài 17mm cir clip 20mm : phanh cài 20mm cir clip 20mm : phanh cài 20mm cir clip ex 16 : phanh cài ngoài 16mm cir clip in 23 : phanh cài trong 23mm cir clip in 23 : phanh cài 23mm cir clip pin 45mm : phanhcàitrong45mm cir clip pin 45mm : phanh cài trong 45mm circlip : phanhcàitrong circlip 12mm : phanh cài ngoài 12mm circlip, 20mm : phanh cài 2mm circlip, 6mm : phanh cài 6mm circlip, external, 14mm : phanh cài ngoài 14mm circlip, external, 17mm : phanhcàingoài17mm circlip, internal, 32mm : phamhcàibêntrong32mm circlip, internal, 32mm : phanh cài trong 32 mm circlip,17m : phanh cài ngoài 17mm circlip,7mm : phanh cài7mm circlip,ex,15 : phanh cài bên ngoài 15mm circlip,ex,16mm : phanh cài bên mgoài 16mm circlip,ex,20mm : phanh cài bên mgoài 20mm circlip,in 47 : phanhcàitrong 47mm circlip,in 52mm : phanh cài bên trong 52mm circlip,in,28mm : phanh cài bên trong 28mm clamp : kẹp nhựa clamp : đệm mặt đồng hồ clamp : vòng giữ cụm dây điện clamp : đệm mặt đồng hồ clamp : đệm mặt đồng hồ clamp : kẹp dây điện clamp a, a.c. generator cord : kẹp dây máy phát điện xoay chiều clamp b, a.c. generator cord : kẹpbdâymáyphát clamp d 12.0 tube : kẹp ống d12 clamp d 13.0 tube : kẹp ống d13.0 clamp d13.0 tube : vòng kẹp ống (d13) clamp, cord : kẹp dây điện clamp, cord : kẹpdây clamp, over flow pipe : vòng giữ ống xăng dư clamp, tube (d10.5) : kẹp d10. 5 clamp, tube (d12) : kẹp giữ ống d12 clamp, tube (d19) : kẹp ốngd19 clamp, tube (d29) : đai kẹp ống d29 clamp, water hose, 21mm : kẹpống21mm clamp,d19 tube : kẹp ống clamper acg cord : kẹp dây ế máy phat clamper acg.cord : kẹp giữ dây điện máy phát clamper b,brk hose : kẹpốngdẫndầu clamper comp., throttle cable : kẹp dây ga clamper fuel tube : giá đỡ ống dẫn xăng clamper over flow pi : vòng giữ ống xả xăng thừa clamper over flow pipe : vònggiữốngxăngdư clamper tube : vòng giữ ống thông hơi máy clamper, air cleaner d¦íintube : kẹp ống xả cặn lọc gió clamper, brake hose : giá kẹp ống dẫn dầu clamper, breather tube : kẹpốngthônghơi clamper, drain tube : kẹp giữ ống xăng thừa clamper, drain tube : kẹp ống clamper, fr. brake hose : kẹp ống dẫn dầu phanh clamper, rr. brake cable : kẹp giữ dây phanh sau clamper, water hose, 27mm : ống kẹp 27mm clamper, wire harness : kẹp dây điện clamper,a.c.generatorcord : kẹp dây máy phát clamper,brk hose : giá kẹp ống dẫn dầu clamper,brk hose : giá kẹpống dẫn dầu clamper,brk hose : k?p?ngd?nd?uphanh clamper,brkhose : kẹp ống dẫn dầu phanh clamper,brkhose : k¿p ốngd¿nd¿uphanh clamper,d¦íin : kẹp giữ dây phanh clamper,fueltube : tấmkẹpđườngxăngthừa clamper,rr brk cable : kẹpdâyphanhsau clip 4x50 : phanh cài 4x50 clip b 12.5 tube : phanh cài ?ng b12.5 clip b tube : vòng kẹp dây điện clip b1 10,tube : kẹp ống b1 10 clip b1 6.5 tube : vòng giữ ống dẫn xăng clip b1 8,tube : vòng giữ ống thông hơi clip b10, tube : vòng giữ ống dẫn xăng clip b8,tube : kẹp ống b8 clip batt cover : vòng ốp ắc quy clip c 8 tube : phanh cài ống c8 clip c9,tube : vòng giữ ống dẫn xăng clip tube (b7) : vòng giữ ống dẫn xăng clip, 2x80 : phanh cài 2x80 clip, a.c. generator cord : kẹp cuộn ắp hát xung clip, breather tube : kẹp ống. clip, breather tube : kẹp ống. clip, hose : kẹp ống. clip, oil drain tube : kẹpống clip, piston pin : phanh cài chổt pisườn clip, ring : phanh cài clip, trim : vít nhựa nở clip, tube (b6.5) : kẹp ống (b6.5) clip, valve guide : kẹp dẫn hướng clip, wire, 2x100 : phanh cài 2x100 clip,b 12,tube : vòng kẹp dây điện clip,band harn : kẹp dây clip,cable, : đai kẹp dây clip,dynamo cord : đệm kẹp dây cao áp clip,fuelhose : kẹp ống. clip,harnesse : kẹp dây clip,oil drain tube : vòng kẹp ống clip,pipe : phanh cài ống clip,piston pin 13mm : phanh cài chốt pi sườn 13mm clip,pulser cord : kẹp dây clip,switchcover : kẹp côngtắc clip,trim : ốcchốtốpphải clip,tube(b7) : vòng giữ ống dẫn xăng clip,tube(c11) : vòng giữ ống dẫn xăng clip,tube(c12) : vòng kẹp ống (c12) clipbandharn(unddia.15) : vòng giữ cụm dây điện clipheadlight : kẹpđènpha clutch assy one way : ly hợp khởi động cock assy., fuel auto : van khóa xăng cock assy., fuel auto : van khoá xăng tự động cock body set : khoá xăng cock body set : bộ khoá xăng cock body set : khóa xăng cock,autofuel : kimxăngtựđộng coil assy ign : mô bin cao áp coil assy ign : mô bin cao áp coil assy, ign : mô bin cao áp coil assy, ign. : mô bin cao áp coil assy,ign : môbin cao áp coil assy,ign. : mô bin cao áp coil assy., ignition : môbin sườn coil assy.,c.d.i. : mô bin cao áp coil assy.,ign. : mô bin cao áp coil comp,ign : m?bincaoỹp coil comp., ignition : mô bin cao áp coilassy.,ignition : môbincaoáp colar,horn,set : bạc bắt còi xe collar : bạcđệm collar : đệm phẳng collar : ốngđệm collar : bạc lót collar 14.8mm : đệm thép 14, 8mm collar 6mm : bạc bắt giỏ xe 6mm collar 9,5mm : đệm 9, 5mm collar a,hndl set : bạclóta collar b,rr wheel side : bạcbánhsau b collar center clutch : bạc lót ly hợp thứ cấp collar center clutch : bạc lót ly hợp thứ cấp collar distance : vòng đệm collar front cover s : ống đệm lót bắt yếm xe collar front cover set : ống đệm lót bắt yếm xe collar front distant : ốngcáchbimoayơtrước collar front fender : đệm bạc bắt đèn hậu collar front fender : đệm bạc bắt chắn bùn trước collar front fender set : bạc ốc treo chắn bùn trước collar front wheel s : bạc cách bánh xe trước collar front wheel side : bạc cách bánh xe trước collar front wheel side : bạc cách bánh xe trước collar handle set : bạc lót bắt tay lái collar handle set : bạc bắt cụm giá tay lái collar hndl upper : bạc lót bắt tay lái collar main step mou : đệm bạc bắt để chắn chắnh collar middle cover : đệm bạc collar muffler mount : bạc đệm giữ ống xả collar p step mount : bạc đệm giá đẻ chắn sau collar rear axle distance : ống cách vòng bi bánh sau collar rear brake panel side : bạcbánhsaubênbộ ốphanh collar rear fender : đệm bạc bắt đuôi sau collar rr wheel side : bạcbánhsau collar seat lock bar : bạc đệm chốt khóa yên collar seat lock bar : bạc đệm chốt khóa yên collar seat mount : đệm bạc bản lề yên collar seat mount : bạc bản lề bắt yên xe collar seat mount : bạc bắt bản lề yên collar seat mount : bạc bắt bản lề yên collar side : bạc chắn bánh răng giảm ồn collar, air cleaner : đệmbầulọcgió collar, fairing stay : bạc lót bắt tấm ốphản quang collar, fr. axle distance : ống cách bi và may ơ trước collar, l. fr. wheel side : bạc đệm bánh xe trước trái collar, muffler protector : bạcđệmtấmcáchnhiệt collar, pillion step setting : bạc lót collar, rubber bush : bạc lót giảm xóc collar, seal : bạc chắn lò xo collar, seal : bạcchắnkín collar, spring : bạc giữ lò xo collar, spring : bạcchắnlòxo collar, taillight setting : bạc chắn collar,6.2x20 : bạclót6.2x20 collar,clutch outer : bạcchắnlyhợpthứcấp collar,final shaft holder : đệm càng sau collar,fr axle dist : ốngcáchbimayơtrước collar,fr axle dist : bạchcáchtrụctrước collar,fr basket : bạc bắt giỏ xe collar,fr dist : ốngcáchvòngbi collar,fr fender : đệm chắn bùn trước collar,fr wheel side : bạccáchbánhxetrước collar,fr wheel side : bạcđệmbênbánhtrước collar,fr.fender : bạcbắtchắnbùn collar,handle mount : bạclótbắttaylái collar,handle set : bạc bắt cụm giá tay lái collar,hornsetting : bạclótbắtcòixe collar,kick boss : vòngđệm collar,kick retainer : bạclóttấmgiữcầnkhởiđộng collar,kick spg : bạclótlòxocầnkhởiđộng collar,lock plate : bạclótkhóaheosố collar,main step mount : bạclótbắtthanhđểchắnchắnh collar,muff,mount : bạclótbắtốngxả collar,pump cover : ô¿m b´m xáng collar,rr axle dist : ốngcáchvòngbibánhsau collar,rr wheel side : bạc bánh sau bên nhông collar,rr wheel side : bạccáchbánhsaubênnhông collar,rubber bush : bạc giảm xóc sau, dứơi collar,rubber bush : bạcgiảmsócsau,trên collar,seatmounting : bạclótbắtốp nhựasườnvớithânnhựa collar,sidecoversetting : đệm collar,starter reduction : bạcchắnbánhrăngđềbịđộng collar,undercover : bạclótchắntấmnhựadưới collar,winker stay : ốngđệmbắtđènxinhan collar.lock plate : bạc lót khoá heo số collar.lock plate : bạc lót khoá heo số collar.lock plate : bạc lót khoá heo số collara,handlesteering : bạclóta collarb,handlesteering : bạclótb collarmainsidecov : đệmbạc collarrearfender : đệmbạcbắtyếm combination unit, fr : cụm đènắpha trước combination unit, fr. : cụm đènắpha trước connecting rod kit : bộ thanh truyền connecting rod kit : bộ thanh truyền contact assy change : bộ công tắc tiếp điểm báo số contact assy change : bộ công tắc tiếp điểm báo số contact assy change switch : bộ công tắc tiếp điểm báo số contact assy change switch : bộ công tắc tiếp điểm báo số contact assy neut sw : tiếp điểm báo hiệu số 0 contact assy,change sw : bộ công tắc tiếp điểm báo số cord comp l winker : bó dây đèn xi nhan trái cord comp r winker : bó dây đèn xi nhanắphải cotter,valve : móngngựagiữsupap countershaft : trục số thứ cấp countershaft (13t) : trục thứ cấp 13răng cov asy,rr hdl nh1 : cụm ốp sau tay lái cov center nh158r : ốp giữa yếm cov fork l r203m : ốp giảm xóc trước trái cov fork r r203m : ốp giảm xóc trước phải cov fr hdl b142p : ốp trước tay lái xanh lục cov fr hdl nh411m : ốp trước tay lái*nh411m* bạc cov fr hdl pb141m : ốp trước tay lái*pb141* xanh g cov fr hdl pb171mu : ốp trước tay lái*pb171* xanh t cov fr hdl pb305p : ốp trước tay lái*pb305p* xanh cov fr hdl r150cu : ốp trước tay lái nâu cov fr hdl r203m : ốp trước tay lái*r203m* đỏ cov fr hdl r263 : ốp trước tay lái*r263* đỏ cov fr hdl y106 : ốp trước tay lái vàng cov fr nh138 : yếm xe cov fr top b142p : mặt nạ cov fr top b142p : mặt nạ trước cov fr top b154m : mặt nạ cov fr top bg107m : mặt nạ cov fr top nh193p : mặt nạ trước cov fr top nh193p : mặt nạ cov fr top nh411m : mặt nạ trước cov fr top nh411m : mặt nạ cov fr top pb141m : mặt nạ trước cov fr top pb171mu : mặt nạ cov fr top pb171mu : mặt nạ trước cov fr top pb305p : mặt nạ trước cov fr top pr161p : mặt nạ cov fr top r150cu : mặt nạ trước cov fr top r150cu : mặt nạ trước nâu cov fr top r161p : mặt nạ trước cov fr top r203m : mặt nạ trước cov fr top r203m : mặt nạ cov fr top r203m : mặt nạ trước cov fr top r263 : mặt nạ cov fr top r263 : mặt nạ cov fr top rp138m : mặt nạ cov fr top rp138m : mặt nạ cov fr top y106 : mặt nạ cov fr top yr183m : mặt nạ cov fr top*nha35m* : mặt nạ trước nh-a35 cov fr top*pb373m*spectrol : mặt nạ cov fr top*r310m* : mặt nạ trước r-310 cov fr topbg132m : mặt nạ cov fr topr263 : mặt nạ cov fr toprp173m : mặt nạ cov fr topy106 : mặt nạ cov fr topyr272m : mặt nạ yr-272m cov hdl fr b142p : nốp nhựa trước cov hdl fr b154m : nốp nhựa trước cov hdl fr nh193p : ốp trước tay lái cov hdl fr pb171mu : nốp nhựa trước cov hdl fr r161p : ốp trước tay lái cov hdl fr r203m : nốp nhựa trước cov hdl fr r263 : nốp nhựa trước cov hdl fr yr183m : nốp nhựa trước cov hdl rr b142p : nốp nhựa sau cov hdl rr b154m : nốp nhựa sau cov hdl rr nh1 : ốp sau tay lái cov hdl rr nh359m : ốp sau tay lái cov hdl rr pb171mu : nốp nhựa sau cov hdl rr r203m : nốp nhựa sau cov hdl rr r263 : nốp nhựa sau cov hdl rr yr183m : nốp nhựa sau cov hdl und r150cu : nốp nhựa dưới tay lái mau nau cov l bd b142p : ốp nhựa bên sườn trái cov l bd b142p : ốp sườn trái xanh lục - b1 cov l bd b154m : ốp nhựa bên sườn trái cov l bd nh193p : ốp sườn trái cov l bd nh193p : ốp sườn trái cov l bd nh411m : ốp nhựa bên sườn trái cov l bd nh411m : ốp sườn trái bạc - nh411 cov l bd pb141m : ốp sườn trái xanh ghi pb14 cov l bd pb171mu : ốp nhựa bên sườn trái cov l bd pb171mu : ốp sườn trái xanh tấm ốpb17 cov l bd pb305p : ốp sườn trái xanh ngọc - p cov l bd r150cu : ốp sườn trái nâu cov l bd r161p : ốp sườn trái cov l bd r203m : ốp nhựa bên sườn trái cov l bd r203m : ốp sườn trái đỏ - r203m cov l bd r263 : ốp nhựa bên sườn trái cov l bd r263 : ốp sườn trái đỏ - r263m cov l bd rp138m : ốp sườn trái cov l bd yr183m : ốp nhựa bên sườn trái cov l bdy106 : ốp sườn trái vàng cov l fr fork b142p : ốp giảm xóc trước trái*b14 cov l fr fork b142p : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork b154m : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork nh193p : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork nh193p : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork nh411m : ốp giảm xóc trước trái*nh4 cov l fr fork pb141m : ốp giảm xóc trước trái pb1 cov l fr fork pb171mu : ốp giảm xóc trước trái pb1 cov l fr fork pb171mu : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork pb305p : ốp giảm xóc trước trái*pb3 cov l fr fork r150cu : ốp giảm xóc trước trái nâu cov l fr fork r161p : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork r203m : ốp giảm xóc trước trái*r20 cov l fr fork r203m : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork r263 : ốp giảm xóc trước trái*r26 cov l fr fork r263 : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork rp138m : ốp giảm xóc trước trái cov l fr fork y106 : ốp giảm xóc trước trái vàn cov l fr fork yr183m : ốp giảm xóc trước trái cov l m/p sd b142p : ốp ống yếm chắnh trái xanh cov l m/p sd nh1 : ốp ống yếm chắnh trái cov l m/p sd nh1*¿ : ốp ống yếm chắnh bên trái cov l m/p sd nh411m : ốp ống yếm chắnh trái bạc- cov l m/p sd nh411m : ốp ống yếm chắnh bên trái cov l m/p sd pb141m : ốp ống yếm chắnh trái xanh cov l m/p sd pb171m : ốp ống yếm chắnh trái xanh cov l m/p sd pb305p : ốp ống yếm chắnh trái xanh cov l m/p sd r150c : ốp ống yếm chắnh trái nâu cov l m/p sd r203m : ốp ống yếm chắnh trái đỏ-r cov l m/p sd r263 : ốp ống yếm chắnh trái đỏ cov l m/p sd y106 : ốp ống yếm chắnh trái vàng cov l m/p sd*yr272 : ốp ống yếm chắnh bên trái cov l m/p sde*nha11m* : ốp yếmtrái nh-a11 cov l sd b142p : cốp trái cov l sd b154m : cốp trái cov l sd nh359m : ốp trái cov l sd pb171mu : cốp trái cov l sd r150cu : cốp trái cov l sd r203m : cốp trái cov l sd r263 : cốp trái cov l sd yr183m : cốp trái cov mp nh1 : ốp ống yếm chắnh cov mpnh158r : ốp ống yếm chắnh cov r bd b142p : ốp nhựa bên sườn phải cov r bd b142p : ốp sườn bênắphải xanh lục - b1 cov r bd b154m : ốp nhựa bên sườn phải cov r bd nh193p : ốp sườn phải cov r bd nh193p : ốp sườn phải cov r bd nh411m : ốp nhựa bên sườn phải cov r bd nh411m : ốp sườn bênắphải bạc - nh411 cov r bd pb141m : ốp sườn bênắphải xanh ghi pb14 cov r bd pb171mu : ốp nhựa bên sườn phải cov r bd pb171mu : ốp sườn bênắphải xanh tấm ốpb17 cov r bd pb305p : ốp sườn bênắphải xanh ngọc - p cov r bd r150cu : ốp sườn bênắphải nâu cov r bd r161p : ốp sườn phải cov r bd r203m : ốp nhựa bên sườn phải cov r bd r203m : ốp sườn bênắphải đỏ - r203m cov r bd r263 : ốp nhựa bên sườn phải cov r bd r263 : ốp sườn bênắphải đỏ - r263m cov r bd rp138m : ốp sườn phải cov r bd y106 : ốp sườn bênắphải vàng cov r bd yr183m : ốp nhựa bên sườn phải cov r fr fork b142p : ốp giảm xóc trước bênắphải*b14 cov r fr fork b142p : ốp giảm xóc trước phải cov r fr fork b154m : ốp giảm xóc trước phải cov r fr fork nh193p : ốp giảm xóc trước bênắphải cov r fr fork nh193p : ốp giảm xóc trước bênắphải cov r fr fork nh411m : ốp giảm xóc trước bênắphải*nh4 cov r fr fork pb141m : ốp giảm xóc trước bênắphải pb1 cov r fr fork pb171mu : ốp giảm xóc trước bênắphải pb1 cov r fr fork pb171mu : ốp giảm xóc trước phải cov r fr fork pb305p : ốp giảm xóc trước bênắphải*pb3 cov r fr fork r150cu : ốp giảm xóc trước bênắphải nâu cov r fr fork r161p : ốp giảm xóc trước bênắphải cov r fr fork r203m : ốp giảm xóc trước bênắphải*r20 cov r fr fork r203m : ốp giảm xóc trước phải cov r fr fork r263 : ốp giảm xóc trước bênắphải*r26 cov r fr fork r263 : ốp giảm xóc trước bênắphải cov r fr fork r263 : ốp giảm xóc trước phải cov r fr fork rp138m : ốp giảm xóc trước bênắphải cov r fr fork y106 : ốp giảm xóc trước trái cov r fr fork yr183m : ốp giảm xóc trước phải cov r m/p sd *nha11 : ốp yếmphải nh-a11 cov r m/p sd b142p : ốp ống yếm chắnh bênắphải xanh cov r m/p sd b142p : ốp bên ống yếm chắnh xah cov r m/p sd nh1 : ốp ống yếm chắnh bênắphải cov r m/p sd nh359m : ốp bên ống yếm chắnh cov r m/p sd pb141m : ốp ống yếm chắnh bênắphải xanh cov r m/p sd pb171mu : ốp bên ống yếm chắnh xah cov r m/p sd r150c : ốp ống yếm chắnh bênắphải nâu cov r m/p sd r203m : ốp ống yếm chắnh bênắphải đỏ-r cov r m/p sd r203m : ốp bên ống yếm chắnh cov r m/p sd r263 : ốp ống yếm chắnh bênắphải đỏ-r cov r m/p sd r263 : ốp bên ống yếm chắnh cov r m/p sd y106 : ốp ống yếm chắnh bênắphải vàng cov r m/p sd yr183m : ốp bên ống yếm chắnh cov r m/p sdb154m : ốp bên ống yếm chắnh cov r m/p sdnh411m : ốp ống yếm chắnh bênắphải bạc- cov r m/p sdnh411m : ốp bên ống yếm chắnh phải cov r m/p sdpb171m : ốp ống yếm chắnh bênắphải xanh cov r m/p sdpb305p : ốp ống yếm chắnh bênắphải xanh cov r sd b142p : cốp bênắphải xanh lục - b142p cov r sd b154m : cốp phải cov r sd nh193p : cốp phải cov r sd nh359m : ốp phải cov r sd nh411m : cốp bênắphải bạc - nh411 cov r sd pb141m : cốp bênắphải xanh ghi - pb141 cov r sd pb171mu : cốp bênắphải xanh tím - pb171 cov r sd pb171mu : cốp phải cov r sd pb305p : cốp bênắphải xanh ngọc - pb305 cov r sd r150cu : cốp phải cov r sd r150cu : ốp bênắphải nâu cov r sd r203m : cốp bênắphải đỏ - r03 cov r sd r203m : cốp phải cov r sd r263 : cốp phải cov r sd r263 : cốp phải cov r sd rp138m : cốp phải cov r sd y106 : cốp phải cov r sd yr183m : cốp phải cov r sde b142p : cốp phải cov set,fr.(wl)t1 : yếm xe cov set,fr.(wl)t1 : yếm xe cov set,fr.(wl)t2 : yếm xe cov set,fr.(wl)t2 : yếm xe cov set,fr.top t6(wl) : bộ mặt nạ trước yr-272m cov set,fr.top(wl)t1 : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top(wl)t2 : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top(wl)t3 : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top(wl)t4 : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top(wl)t5 : bộ mặt nạ trước*type5*(wl) cov set,fr.top(wl)t7 : bộ mặt nạ trước*type7*(wl) cov set,fr.top*bg132m* : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top*pb373m(wl) : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top*r263* : bộ mặt nạ trước cov set,fr.top*y106* : bộ mặt nạ trước cov set,l.bd bg107m(wl) : bộ ốp sườn trái cov set,l.bd nh411m(wl) : bộ ốp sườn trái cov set,l.bd r161p(wl) : bộ ốp sườn trái cov set,l.bd rp138m(wl) : bộ ốp sườn trái cov set,l.bd rp173m(wl) : bộ ốp sườn trái rp173m cov set,l.bd t1(wl) : bộ ốp sườn trái cov set,l.bd y106(wl) : bộ ốp sườn trái y106 cov set,l.sd t1(wl) : bộ cốp trái cov set,l.sd t1(wl) : bộ cốp trái cov set,l.sd t2(wl) : bộ cốp trái cov set,l.sd t2(wl) : bộ cốp trái cov set,lm/p sd nh1 : bộ ốp ống yếm chắnh bên trái cov set,m/p t1(wl) : bộ tấm bảo vệ yếm cov set,r.bd bg107m(wl) : bộ ốp sườn phải cov set,r.bd nh411m(wl) : bộ ốp sườn phải cov set,r.bd r161p(wl) : bộ ốp sườn phải cov set,r.bd rp138m(wl) : bộ ốp sườn phải cov set,r.bd rp173m(wl) : bộ ốp sườn phải rp173m cov set,r.bd t1(wl) : bộ ốp sườn phải cov set,r.bd y106(wl) : bộ ốp sườn phải y106 cov set,r.sd t1(wl) : cốp phải cov set,r.sd t1(wl) : cốp phải cov set,r.sd t2(wl) : cốp phải cov set,r.sd t2(wl) : cốp phải cov set,rm/p sd nh1 : bộ ốp ống yếm chắnh bênắphải cov tail b142p : ốp đuôi sau xanh lục - b142p cov tail b142p : ốp sau cov tail b154m : ốp sau cov tail bg107m : ốp đuôi sau cov tail bg132m : ốp đuôi sau-bg132m cov tail nh193p : ốp sau cov tail nh193p : ốp đuôi sau cov tail nh411m : ốp đuôi sau bạc - nh411 cov tail nh411m : ốp sau cov tail nh411m : ốp đuôi sau cov tail pb141m : ốp đuôi sau xanh ghi pb141 cov tail pb171mu : ốp đuôi sau xanh tấm ốpb171 cov tail pb171mu : ốp sau cov tail pb305p : ốp đuôi sau xanh ngọc - pb305 cov tail r150cu : ốp đuôi sau nâu cov tail r161p : ốp đuôi sau cov tail r161p : ốp đuôi sau cov tail r203m : ốp đuôi sau đỏ - r03 cov tail r203m : ốp sau cov tail r263 : ốp đuôi sau đỏ cov tail r263 : ốp sau cov tail r263 :&nbs (Sưu tầm)
Người đăng: Richard Nguyen, lúc 18:20 19/11/2016
** Nếu bài viết này có nội dung không phù hợp, xin Thông báo vi phạm

GỬI BẰNG ĐIỆN THOẠI
Soạn 1004007 Nội dung cần gửi gửi đến 0908.19.2464

Chào bạn.
Sau khi bạn đăng nhập, chỗ này sẽ hiện ra công cụ để bạn viết bài bình luận.
Sau khi bạn gửi bài bình luận, thì chủ đề (nội dung bài viết chính) sẽ được cập nhật về đầu trang. (Giống như việc up tin ở nhiều diễn đàn khác).



Hotline: 0909108890
HƯỚNG DẪN
Hướng dẫn đăng tin
Cách SEO một bản tin
Câu hỏi thường gặp